Nhờ những tiến bộ công nghệ và sự mở rộng quy mô ngành, chi phí sản xuất điện năng từ năng lượng mặt trời (PV) tiếp tục giảm, đưa nó trở thành nguồn năng lượng then chốt cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
Các thành phần chính của công nghệ quang điện
Thành phần cốt lõi của công nghệ sản xuất điện năng lượng mặt trời là pin mặt trời. Sự phát triển của pin mặt trời có thể được phân loại thành ba thế hệ. Thế hệ đầu tiên bao gồm các pin mặt trời dựa trên silicon; thế hệ thứ hai bao gồm các pin mặt trời màng mỏng; và thế hệ thứ ba bao gồm các công nghệ mới như pin quang điện tập trung cao (HCPV), pin mặt trời hữu cơ, pin mặt trời dẻo và pin mặt trời nhạy cảm với chất nhuộm. Hiện nay, pin mặt trời dựa trên silicon đang chiếm ưu thế trên thị trường, trong khi pin màng mỏng đang dần chiếm thị phần. Hầu hết các pin thế hệ thứ ba, ngoại trừ HCPV, vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu.
Pin mặt trời dựa trên silicon
Trong số các loại pin mặt trời dựa trên silicon, công nghệ silicon đơn tinh thể là công nghệ hoàn thiện nhất. Hiệu suất và chi phí của các tế bào này chủ yếu bị ảnh hưởng bởi quy trình sản xuất, bao gồm các bước như đúc phôi, cắt lát wafer, khuếch tán, tạo cấu trúc, in lưới và thiêu kết. Pin mặt trời được sản xuất thông qua quy trình truyền thống này thường đạt hiệu suất chuyển đổi quang điện từ 16-18%.
Pin mặt trời silicon đơn tinh thể có hiệu suất chuyển đổi cao nhất nhưng cũng đắt nhất. Pin mặt trời silicon đa tinh thể giúp giảm chi phí đáng kể bằng cách sản xuất trực tiếp các thỏi silicon vuông kích thước lớn phù hợp cho sản xuất hàng loạt. Quy trình này đơn giản hơn, tiết kiệm năng lượng, bảo tồn vật liệu silicon và yêu cầu chất lượng vật liệu thấp hơn.
Giảm chi phí sản xuất pin mặt trời có thể đạt được thông qua hai chiến lược chính: giảm lượng vật liệu tiêu thụ (ví dụ: giảm độ dày tấm silicon) và tăng hiệu suất chuyển đổi. Các phương pháp nâng cao hiệu suất bao gồm tăng khả năng hấp thụ ánh sáng (ví dụ: tạo cấu trúc bề mặt, lớp phủ chống phản xạ, giảm chiều rộng điện cực phía trước), giảm sự tái kết hợp của các hạt tải điện được tạo ra bởi ánh sáng (ví dụ: thụ động hóa lớp phát xạ) và giảm thiểu điện trở (ví dụ: pha tạp cục bộ, công nghệ điện trường bề mặt phía sau).
Hiệu suất chuyển đổi cao nhất từng được ghi nhận đối với pin mặt trời silicon đơn tinh thể là 24,7%, đạt được bởi pin mặt trời cấu trúc PERL từ Đại học New South Wales. Các đặc điểm công nghệ chính bao gồm nồng độ pha tạp phốt pho thấp trên bề mặt silicon để giảm sự tái kết hợp bề mặt, khuếch tán nồng độ cao dưới các điện cực bề mặt trước và sau để tạo thành các tiếp xúc ohmic tốt, và sử dụng quang khắc để thu hẹp các điện cực bề mặt trước, tăng diện tích hấp thụ ánh sáng. Tuy nhiên, công nghệ này vẫn chưa được công nghiệp hóa.
Các kỹ thuật khác để cải thiện hiệu suất bao gồm các tế bào có bề mặt rãnh và kết cấu của BP Solar cũng như công nghệ tiếp xúc phía sau (EWT). Kỹ thuật đầu tiên đạt được hiệu suất 18,3% thông qua việc tạo rãnh bằng laser, giúp giảm chiều rộng của các điện cực phía trước và tăng khả năng hấp thụ ánh sáng. Kỹ thuật thứ hai đạt được hiệu suất 21,3% bằng cách đưa các điện cực phía trước ra phía sau, làm tăng diện tích hấp thụ ánh sáng.
Pin mặt trời màng mỏng
Mặc dù pin mặt trời silicon tinh thể chiếm ưu thế nhờ hiệu suất cao, việc giảm đáng kể chi phí sản xuất lại gặp nhiều khó khăn do giá thành vật liệu silicon cao. Pin mặt trời màng mỏng, sử dụng ít vật liệu hơn, đã nổi lên như một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí. Các loại pin màng mỏng chính bao gồm pin màng mỏng gốc silicon, pin cadmium telluride (CdTe) và pin đồng indium gallium selenide (CIGS).
Các tế bào quang điện màng mỏng dựa trên silicon chỉ dày 2 micromet, sử dụng khoảng 1,5% lượng vật liệu silicon cần thiết cho các tế bào silicon tinh thể. Tùy thuộc vào số lượng mối nối PN, các tế bào này có thể là tế bào đơn mối nối, tế bào kép mối nối hoặc tế bào đa mối nối, mỗi loại có khả năng hấp thụ các bước sóng ánh sáng mặt trời khác nhau. Hiệu suất cao nhất đối với tế bào đơn mối nối là khoảng 7%, trong khi tế bào kép mối nối có thể đạt tới 10%.
Pin mặt trời màng mỏng CdTe mang lại hiệu suất cao hơn (lên đến 12%) nhờ khả năng hấp thụ ánh sáng tốt. Tuy nhiên, tính chất gây ung thư của cadmium và nguồn dự trữ tự nhiên hạn chế của tellurium đặt ra những thách thức lâu dài trong phát triển.
Pin mặt trời màng mỏng CIGS được coi là tương lai của công nghệ màng mỏng hiệu suất cao. Bằng cách điều chỉnh quy trình sản xuất, khả năng hấp thụ ánh sáng của chúng có thể được cải thiện, dẫn đến hiệu suất chuyển đổi cao hơn. Hiện nay, hiệu suất trong phòng thí nghiệm đạt 20,1%, trong khi các sản phẩm thương mại đạt 13-14%, khiến chúng trở thành loại pin mặt trời màng mỏng hiệu quả nhất.
Tế bào thế hệ thứ ba
Về mặt lý thuyết, các tế bào quang điện thế hệ thứ ba có thể đạt được hiệu suất chuyển đổi cao. Ngoại trừ HCPV, hầu hết các loại khác vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu. Tế bào HCPV thường sử dụng vật liệu bán dẫn III-V, có khả năng chịu nhiệt cao hơn và duy trì hiệu suất chuyển đổi cao dưới ánh sáng mạnh. Cấu trúc đa lớp cho phép các tế bào này phù hợp chặt chẽ với phổ mặt trời, với hiệu suất lý thuyết lên đến 68%. Sản xuất thương mại có thể đạt hiệu suất trên 40%.
Các tế bào quang điện được đóng gói thành các mô-đun, và ứng dụng của chúng phụ thuộc vào đặc tính và nhu cầu thị trường. Các ứng dụng ban đầu bao gồm các trạm gốc thông tin liên lạc và vệ tinh, sau đó mở rộng sang các khu dân cư như mái nhà năng lượng mặt trời. Trong những trường hợp này, diện tích lắp đặt hạn chế và nhu cầu mật độ năng lượng cao đã tạo điều kiện thuận lợi cho các mô-đun silicon tinh thể. Với sự phát triển của các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn và hệ thống quang điện tích hợp vào tòa nhà (BIPV), các yếu tố về chi phí đã dẫn đến việc ứng dụng ngày càng nhiều tế bào màng mỏng. Điều kiện môi trường và khí hậu cũng ảnh hưởng đến việc áp dụng các công nghệ khác nhau.
Ứng dụng của công nghệ quang điện mặt trời
Việc chuyển đổi bức xạ mặt trời thành điện năng có thể sử dụng được đòi hỏi một hệ thống quang điện mặt trời hoàn chỉnh. Các tế bào quang điện mặt trời tạo thành nền tảng của hệ thống này, bao gồm cả bộ biến tần, pin lưu trữ, hệ thống giám sát và hệ thống phân phối.
Phân loại và thành phần của hệ thống PV
Hệ thống điện mặt trời được phân loại là hệ thống độc lập (off-grid) hoặc hệ thống nối lưới (grid-tied). Hệ thống độc lập có thể là hệ thống riêng biệt hoặc hệ thống lai (hybrid).
Các hệ thống độc lập thường được sử dụng ở các khu vực hẻo lánh, trạm thu phát sóng thông tin liên lạc và đèn đường năng lượng mặt trời, hoàn toàn dựa vào năng lượng mặt trời. Chúng bao gồm các mô-đun năng lượng mặt trời, bộ biến tần, bộ điều khiển, pin, hệ thống phân phối và hệ thống chống sét. Pin và bộ điều khiển ảnh hưởng đáng kể đến chi phí và tuổi thọ của hệ thống. Các hệ thống lai kết hợp năng lượng mặt trời với các nguồn năng lượng khác như máy phát điện diesel hoặc tua bin gió.
Hệ thống nối lưới, thường được sử dụng cho các mái nhà năng lượng mặt trời và các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn, không cần thiết bị lưu trữ, giúp giảm chi phí. Các hệ thống này bao gồm các mô-đun năng lượng mặt trời, bộ biến tần, hệ thống phân phối, hệ thống chống sét và hệ thống giám sát. Hiện nay, hệ thống nối lưới chiếm 80% tổng số ứng dụng năng lượng mặt trời.
Các công nghệ phát điện quang điện khác
Bên cạnh công nghệ pin mặt trời, công nghệ biến tần, tích hợp lưới điện, lưu trữ và giám sát thông minh cũng rất quan trọng đối với hệ thống phát điện quang điện:
Công suất đầu ra của pin mặt trời thay đổi theo cường độ bức xạ mặt trời, gây ra hiện tượng gián đoạn. Việc tích hợp quy mô lớn vào lưới điện có thể ảnh hưởng đến lưới điện, khiến việc kiểm soát lưới điện và bảo vệ chống sự cố tách lưới trở nên thiết yếu.
Dòng điện đầu ra của mô-đun năng lượng mặt trời là dòng điện một chiều (DC), đòi hỏi phải chuyển đổi chất lượng cao sang dòng điện xoay chiều (AC) thông qua bộ biến tần.
Công suất đầu ra của mô-đun có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ và bóng râm, do đó cần có hệ thống giám sát và cảnh báo.
Công nghệ điều khiển từ xa rất quan trọng đối với các nhà máy điện mặt trời ở vùng sâu vùng xa.
Trung Quốc dẫn đầu về sản xuất tấm pin mặt trời cả về chất lượng và quy mô. Các lĩnh vực có lợi nhuận cao trong chuỗi ngành công nghiệp này bao gồm tinh chế silicon, biến tần, hệ thống giám sát và sản xuất thiết bị quang điện. Đạt được những đột phá trong các lĩnh vực trọng điểm này là một thách thức đối với ngành công nghiệp quang điện của Trung Quốc.
Hiện trạng và triển vọng tương lai của sản xuất điện năng lượng mặt trời PV
Do chi phí cao, việc sản xuất điện mặt trời không phát triển mạnh mẽ cho đến cuối thế kỷ trước. Bước sang thế kỷ 21, với hiệu suất được cải thiện và chi phí giảm nhanh chóng, sản xuất điện mặt trời đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ, với công suất lắp đặt tăng lên hàng năm. Công suất lắp đặt toàn cầu hàng năm đã tăng từ 1,4 GW năm 2000 lên 22,8 GW năm 2009. Các nước châu Âu như Đức, Ý và Tây Ban Nha là những thị trường chính, với kế hoạch của EU là tăng tỷ lệ điện mặt trời lên 12% tổng nguồn cung điện vào năm 2020. Các nước đang phát triển như Trung Quốc và Ấn Độ cũng đã triển khai các kế hoạch phát triển năng lượng mặt trời. Ngoài các trạm thu phát sóng thông tin liên lạc, mái nhà năng lượng mặt trời và nhà máy điện mặt trời, điện mặt trời hiện nay được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị di động khác nhau.
Là một nguồn năng lượng bổ sung và thay thế, công nghệ điện mặt trời đang phát triển nhanh chóng, với chi phí sản xuất ngày càng giảm. Với những tiến bộ công nghệ không ngừng, năng lượng mặt trời, với tư cách là một nguồn tài nguyên sạch và tái tạo, đang có tiềm năng trở thành nguồn năng lượng chủ chốt cho sự phát triển bền vững.




